pineal body

pineal body

The pineal body secretes melatonin during the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến tùng: "pineal body" một tuyến nội tiết nhỏ nằm trong não, chức năng tiết ra melatonin, một hormone điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức. Tuyến này nằm dưới phần sau của thể chai (corpus callosum) trong não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pineal body is responsible for regulating sleep patterns. (Tuyến tùng chịu trách nhiệm điều chỉnh chu kỳ ngủ.)
    • Damage to the pineal body can affect melatonin production. (Tổn thương tuyến tùng có thể ảnh hưởng đến sản xuất melatonin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calcification of the pineal body": sự vôi hóa tuyến tùng, thường xảy ra theo tuổi tác có thể ảnh hưởng đến chức năng của tuyến.

    • Calcification of the pineal body is common in older adults. (Sự vôi hóa tuyến tùng thường gặpngười lớn tuổi.)
  • "pineal body function": chức năng của tuyến tùng, liên quan đến việc sản xuất melatonin điều hòa nhịp sinh học.

    • The pineal body function is crucial for circadian rhythm. (Chức năng của tuyến tùng rất quan trọng cho nhịp sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Pineal gland: tên gọi khác của "pineal body", thường được sử dụng trong y học.

    • The pineal gland is sometimes called the "third eye" in spiritual contexts. (Tuyến tùng đôi khi được gọi là "con mắt thứ ba" trong bối cảnh tâm linh.)
  • Melatonin: hormone do tuyến tùng tiết ra, giúp điều chỉnh giấc ngủ.

    • Melatonin supplements are used to treat insomnia. (Thực phẩm bổ sung melatonin được dùng để điều trị chứng mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Epiphysis cerebri: thuật ngữ y học cổ điển chỉ tuyến tùng.
  • Conarium: từ Hy Lạp cổ đại dùng để chỉ tuyến tùng (ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "pineal body" danh từ chỉ cấu trúc giải phẫu, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "Third eye": thành ngữ tâm linh chỉ khả năng nhìn thấy những điều siêu nhiên, thường liên quan đến tuyến tùng trong triết học Ấn Độ.
    • Meditation is said to activate the third eye. (Thiền định được cho kích hoạt con mắt thứ ba.)